(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udtrykke
B1
verbum B1 Ngôn ngữ học

udtrykke

uˈtʁʏkə
bày tỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udtrykke"

Định nghĩa (Dansk)

at give udtryk for en følelse, en tanke eller en mening

Ý nghĩa của "udtrykke" trong tiếng Việt

Diễn đạt (điều gì đó) bằng lời; nói lên, bày tỏ bằng lời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udtrykke"

  • "Han udtrykte sin taknemmelighed."

    "Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình."

  • "Hun udtrykte sin bekymring for fremtiden."

    "Cô ấy bày tỏ sự lo lắng của mình về tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udtrykke"

Đồng nghĩa

fremføre (trình bày) tilkendegive (thông báo, cho biết)

Trái nghĩa

Cách dùng "udtrykke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udtrykke" đúng ngữ cảnh

Từ 'udtrykke' thường được dùng để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'fortælle' (kể) và 'beskrive' (mô tả). 'Udtrykke' nhấn mạnh việc đưa ra một cái gì đó từ bên trong ra bên ngoài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udtrykke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udtrykke
Det er vigtigt at kunne udtrykke sine følelser.
(Điều quan trọng là có thể bày tỏ cảm xúc của mình.)
Hiện tại udtrykker
Hun udtrykker sin mening klart og tydeligt.
(Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu.)
Quá khứ udtrykte
Han udtrykte sin taknemmelighed for hjælpen.
(Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ.)
Quá khứ phân từ udtrykt
Hendes bekymring blev tydeligt udtrykt i hendes ansigt.
(Sự lo lắng của cô ấy đã được thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke udtrykke min taknemmelighed fuldt ud."

    "Tôi không thể diễn tả hết lòng biết ơn của mình."

  • "Hun vil ikke udtrykke sin mening om sagen."

    "Cô ấy sẽ không bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này."

  • "Vi bør ikke udtrykke vrede offentligt."

    "Chúng ta không nên thể hiện sự tức giận trước công chúng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har udtrykt min bekymring over situationen."

    "Tôi đã bày tỏ sự lo lắng của mình về tình hình."

  • "Hun har udtrykt stor glæde over at modtage prisen."

    "Cô ấy đã bày tỏ niềm vui lớn khi nhận được giải thưởng."

  • "De har udtrykt et ønske om at deltage i projektet."

    "Họ đã bày tỏ mong muốn tham gia vào dự án."