(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udvikle
B1
verbum B1 Tổng quát

udvikle

/ˈuðˌviklə/
phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udvikle"

Định nghĩa (Dansk)

at vokse eller forbedre sig over tid; at bringe noget til at vokse eller blive bedre

Ý nghĩa của "udvikle" trong tiếng Việt

phát triển, tiến triển, mở rộng, trưởng thành

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvikle"

  • "Virksomheden har udviklet en ny teknologi."

    "Công ty đã phát triển một công nghệ mới."

  • "Barnet udvikler sig hurtigt."

    "Đứa trẻ phát triển nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvikle"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afvikle (giải thể, suy thoái)

Cách dùng "udvikle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udvikle" đúng ngữ cảnh

Ordet 'udvikle' dækker mange aspekter af 'phát triển', fra personlig udvikling til udvikling af et samfund. Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udvikle"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at udvikle
Vi ønsker at udvikle et nyt produkt.
(Chúng tôi muốn phát triển một sản phẩm mới.)
Hiện tại udvikler
Virksomheden udvikler innovative løsninger.
(Công ty phát triển các giải pháp sáng tạo.)
Quá khứ udviklede
Han udviklede en teori om relativitet.
(Ông ấy đã phát triển một lý thuyết về thuyết tương đối.)
Quá khứ phân từ udviklet
Denne app er blevet udviklet af et lille team.
(Ứng dụng này đã được phát triển bởi một nhóm nhỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil udvikle mine sprogfærdigheder næste år."

    "Tôi sẽ phát triển các kỹ năng ngôn ngữ của mình vào năm tới."

  • "Virksomheden vil udvikle en ny teknologi inden for solenergi."

    "Công ty sẽ phát triển một công nghệ mới trong lĩnh vực năng lượng mặt trời."

  • "Han vil udvikle sig som leder gennem kurser og erfaring."

    "Anh ấy sẽ phát triển bản thân như một nhà lãnh đạo thông qua các khóa học và kinh nghiệm."

Thể Bị động với "blive"
  • "Virksomheden bliver udviklet med fokus på bæredygtighed."

    "Công ty đang được phát triển với trọng tâm là tính bền vững."

  • "Disse kompetencer bliver udviklet gennem praktisk erfaring."

    "Những năng lực này đang được phát triển thông qua kinh nghiệm thực tế."

  • "Teknologien bliver konstant udviklet for at imødekomme nye behov."

    "Công nghệ liên tục được phát triển để đáp ứng những nhu cầu mới."