(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vokse
A1
verbum A1 Tổng quát

vokse

ˈvɔksə
mọc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vokse"

Định nghĩa (Dansk)

At udvikle sig organisk og blive større.

Ý nghĩa của "vokse" trong tiếng Việt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'rise'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vokse"

  • "Planterne vokser hurtigt i foråret."

    "Cây cối mọc nhanh vào mùa xuân."

  • "Hun er vokset meget siden sidste år."

    "Cô ấy đã lớn lên rất nhiều kể từ năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vokse"

Đồng nghĩa

gro (lớn lên, phát triển)

Trái nghĩa

krympe (co lại, teo lại)

Cách dùng "vokse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vokse" đúng ngữ cảnh

Động từ 'vokse' có nghĩa là 'mọc', 'lớn lên', 'phát triển'. Cần phân biệt với 'stige' (tăng lên) mặc dù đôi khi có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Vokse' thường được dùng cho sự phát triển tự nhiên, hữu cơ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vokse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể vokse
Planterne vil vokse hurtigt i det gode vejr.
(Cây sẽ phát triển nhanh chóng trong thời tiết tốt.)
Hiện tại vokser
Han vokser op i en lille by.
(Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)
Quá khứ voksede
Hun voksede op i Danmark.
(Cô ấy lớn lên ở Đan Mạch.)
Quá khứ phân từ vokset
Træet er vokset meget hurtigt i år.
(Cây đã phát triển rất nhanh trong năm nay.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at vokse som person."

    "Điều quan trọng là phải trưởng thành như một con người."

  • "Jeg ønsker at vokse mine egne grøntsager."

    "Tôi muốn tự trồng rau của mình."

  • "De håber at vokse virksomheden internationalt."

    "Họ hy vọng phát triển công ty ra quốc tế."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Barnet er vokset meget siden sidste år."

    "Đứa trẻ đã lớn lên rất nhiều kể từ năm ngoái."

  • "Planterne har vokset sig store og stærke i haven."

    "Những cây trồng đã lớn lên to và khỏe mạnh trong vườn."

  • "Virksomheden er vokset hurtigt i de seneste år."

    "Công ty đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er glad for, at min have begynder at vokse så frodigt."

    "Tôi rất vui vì khu vườn của tôi bắt đầu phát triển tươi tốt như vậy."

  • "Det er vigtigt, at børn får lov til at vokse op i et trygt miljø."

    "Điều quan trọng là trẻ em được phép lớn lên trong một môi trường an toàn."

  • "Lægerne er bekymrede over, at tumoren er begyndt at vokse igen."

    "Các bác sĩ lo ngại rằng khối u đã bắt đầu phát triển trở lại."