(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rimelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

rimelig

/ˈʁiməli/
lựa chọn hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimelig"

Định nghĩa (Dansk)

som er passende eller acceptabel under de givne omstændigheder

Ý nghĩa của "rimelig" trong tiếng Việt

Hợp lý, phải chăng, có lý, vừa phải, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rimelig"

  • "Det er en rimelig pris."

    "Đó là một mức giá hợp lý."

  • "Hun fik en rimelig straf for sin forbrydelse."

    "Cô ấy nhận một hình phạt hợp lý cho tội ác của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rimelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rimelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rimelig' mang nghĩa hợp lý, phải chăng, vừa phải, có thể chấp nhận được. Thường dùng để chỉ giá cả, điều kiện, hoặc một quyết định nào đó là chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'fornuftig' (hợp lý theo lý trí) và 'passende' (phù hợp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rimelig"