(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforudsigelig
B2
adjektiv B2 Tổng quát, thường dùng trong nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kinh tế, Tâm lý học,...)

uforudsigelig

/ufɔˈʁuˀˌsiːˀəli/
yếu tố khó đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforudsigelig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke kan forudses; som skifter meget

Ý nghĩa của "uforudsigelig" trong tiếng Việt

Không thể dự đoán được; không chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforudsigelig"

  • "Vejret i Danmark kan være meget uforudsigeligt."

    "Thời tiết ở Đan Mạch có thể rất khó đoán."

  • "Hans reaktion var fuldstændig uforudsigelig."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không thể đoán trước được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforudsigelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uforudsigelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforudsigelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uforudsigelig' dùng để chỉ những thứ không thể dự đoán trước, có thể thay đổi một cách bất ngờ. Lưu ý sự khác biệt với 'tilfældig' (ngẫu nhiên), 'usikker' (không chắc chắn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforudsigelig"