ufærdig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ufærdig"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke fuldført eller afsluttet; mangler en del eller et element.
Ý nghĩa của "ufærdig" trong tiếng Việt
Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufærdig"
-
"Rapporten er stadig ufærdig og skal rettes til."
"Bản báo cáo vẫn chưa hoàn chỉnh và cần được chỉnh sửa."
-
"Bygningen står ufærdig hen på grund af manglende finansiering."
"Tòa nhà vẫn còn dang dở vì thiếu kinh phí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufærdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ufærdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ufærdig" đúng ngữ cảnh
Từ "ufærdig" thường được sử dụng để mô tả những công việc, dự án, hoặc sản phẩm chưa hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự cần thiết phải bổ sung thêm các phần hoặc yếu tố để đạt được trạng thái hoàn thiện. Cần phân biệt với từ "halvfærdig" (nửa chừng), "uferdig" mang ý nghĩa rộng hơn về mức độ hoàn thiện.