(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufærdig
B1
adjektiv B1 General

ufærdig

/uˈfɛɐ̯ˀdi/
ví dụ chưa hoàn chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufærdig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke fuldført eller afsluttet; mangler en del eller et element.

Ý nghĩa của "ufærdig" trong tiếng Việt

Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufærdig"

  • "Rapporten er stadig ufærdig og skal rettes til."

    "Bản báo cáo vẫn chưa hoàn chỉnh và cần được chỉnh sửa."

  • "Bygningen står ufærdig hen på grund af manglende finansiering."

    "Tòa nhà vẫn còn dang dở vì thiếu kinh phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufærdig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufærdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufærdig" đúng ngữ cảnh

Từ "ufærdig" thường được sử dụng để mô tả những công việc, dự án, hoặc sản phẩm chưa hoàn thành. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự cần thiết phải bổ sung thêm các phần hoặc yếu tố để đạt được trạng thái hoàn thiện. Cần phân biệt với từ "halvfærdig" (nửa chừng), "uferdig" mang ý nghĩa rộng hơn về mức độ hoàn thiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufærdig"