(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhensigtsmæssigt
B2
adverbium B2 Chung

uhensigtsmæssigt

/uˈhɛnˌsɪktsˌmɛsɪɡt/
một cách bất lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhensigtsmæssigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er ufordelagtig eller gør ting vanskeligere.

Ý nghĩa của "uhensigtsmæssigt" trong tiếng Việt

Một cách bất lợi, gây ra bất lợi hoặc làm cho mọi thứ trở nên khó khăn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhensigtsmæssigt"

  • "Det var uhensigtsmæssigt at planlægge mødet så sent."

    "Việc lên kế hoạch cho cuộc họp muộn như vậy là không hợp lý."

  • "Brugen af den metode var uhensigtsmæssig i den situation."

    "Việc sử dụng phương pháp đó là bất lợi trong tình huống đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhensigtsmæssigt"

Đồng nghĩa

uheldigt (không may) uhensigtsmæssigvis (một cách bất lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "uhensigtsmæssigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uhensigtsmæssigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, một tình huống hoặc một yếu tố nào đó gây ra khó khăn, bất lợi hoặc không hiệu quả. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uhensigtsmæssigt"