(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hensigtsmæssigt
B1
Adverbium B1 Tổng quát

hensigtsmæssigt

/ˈhɛnˌsiɡtsmɛːsiɡt/
một cách thích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hensigtsmæssigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en passende eller relevant måde.

Ý nghĩa của "hensigtsmæssigt" trong tiếng Việt

Một cách thích hợp; theo cách có thể áp dụng hoặc liên quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensigtsmæssigt"

  • "Det er hensigtsmæssigt at tage bussen i myldretiden."

    "Việc đi xe buýt vào giờ cao điểm là thích hợp."

  • "Vi skal handle hensigtsmæssigt for at løse problemet."

    "Chúng ta cần hành động một cách thích hợp để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensigtsmæssigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hensigtsmæssigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hensigtsmæssigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'hensigtsmæssigt' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc phương pháp được thực hiện một cách phù hợp và hiệu quả trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thích hợp và tính ứng dụng của hành động đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hensigtsmæssigt"