hensigtsmæssigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "hensigtsmæssigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en passende eller relevant måde.
Ý nghĩa của "hensigtsmæssigt" trong tiếng Việt
Một cách thích hợp; theo cách có thể áp dụng hoặc liên quan.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensigtsmæssigt"
-
"Det er hensigtsmæssigt at tage bussen i myldretiden."
"Việc đi xe buýt vào giờ cao điểm là thích hợp."
-
"Vi skal handle hensigtsmæssigt for at løse problemet."
"Chúng ta cần hành động một cách thích hợp để giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensigtsmæssigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hensigtsmæssigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hensigtsmæssigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'hensigtsmæssigt' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc phương pháp được thực hiện một cách phù hợp và hiệu quả trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thích hợp và tính ứng dụng của hành động đó.