(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufordelagtig
B2
adjektiv B2 Chung (General)

ufordelagtig

/ufɔrˈdeːlaˌtɪˀ/
tình huống bất lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufordelagtig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke giver gunstige betingelser eller muligheder; som er til ulempe.

Ý nghĩa của "ufordelagtig" trong tiếng Việt

Không có khả năng dẫn đến thành công hoặc mang lại lợi thế; bất lợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufordelagtig"

  • "Den økonomiske situation er ufordelagtig for nye virksomheder."

    "Tình hình kinh tế bất lợi cho các công ty mới."

  • "Det er en ufordelagtig placering for en butik."

    "Đó là một vị trí bất lợi cho một cửa hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufordelagtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufordelagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufordelagtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ufordelagtig' mang nghĩa bất lợi, không có lợi thế. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufordelagtig"