(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uimodtagelig
C1
adjektiv C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội

uimodtagelig

/ˈui̯ˌmoˀtˌtæˀɣəli/
người trơ lì
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uimodtagelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er modtagelig for indtryk eller følelser; upåvirkelig.

Ý nghĩa của "uimodtagelig" trong tiếng Việt

(Về một người) không cho phép xâm nhập hoặc đi qua; không thể xuyên thủng, không cảm xúc, trơ lì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uimodtagelig"

  • "Han var uimodtagelig for hendes bønner."

    "Anh ấy trơ lì trước những lời cầu xin của cô ấy."

  • "Hun virkede uimodtagelig for kritik."

    "Cô ấy tỏ ra trơ lì trước những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uimodtagelig"

Đồng nghĩa

upåvirkelig (không bị ảnh hưởng) følelseskold (lạnh lùng, vô cảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "uimodtagelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uimodtagelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uimodtagelig' thường được dùng để chỉ người không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc tác động bên ngoài. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'ligeglad' (thờ ơ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uimodtagelig"