(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modtagelig
B1
Adjektiv B1 Tổng quát

modtagelig

/moˈtæɡəˌli/
dễ bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modtagelig"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbøjelig til at blive påvirket af noget, især sygdom eller negative påvirkninger.

Ý nghĩa của "modtagelig" trong tiếng Việt

Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải, thường là điều gì đó xấu hoặc không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modtagelig"

  • "Hun er meget modtagelig for forkølelse om vinteren."

    "Cô ấy rất dễ bị cảm lạnh vào mùa đông."

  • "Børn er mere modtagelige for infektioner end voksne."

    "Trẻ em dễ bị nhiễm trùng hơn người lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modtagelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "modtagelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modtagelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'modtagelig' thường được sử dụng để chỉ sự nhạy cảm hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó, đặc biệt là các yếu tố tiêu cực như bệnh tật, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài. Cần phân biệt với các từ như 'sårbar' (dễ bị tổn thương) hoặc 'følsom' (nhạy cảm), mặc dù chúng có ý nghĩa gần nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modtagelig"