(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følelseskold
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Hành vi học

følelseskold

/føˈlelsəˌkʰɔld/
một cách không cảm xúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følelseskold"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke viser eller føler mange følelser.

Ý nghĩa của "følelseskold" trong tiếng Việt

Một cách không biểu lộ cảm xúc; theo một cách không thể hiện cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelseskold"

  • "Han svarede følelseskoldt, uden at vise nogen tegn på smerte."

    "Anh ta trả lời một cách không cảm xúc, không hề biểu lộ dấu hiệu đau đớn nào."

  • "Hendes følelseskolde reaktion chokerede alle."

    "Phản ứng không cảm xúc của cô ấy khiến mọi người sốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelseskold"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "følelseskold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følelseskold" đúng ngữ cảnh

Từ 'følelseskold' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thiếu sự đồng cảm hoặc cảm xúc rõ ràng. Cần phân biệt với 'ligegyldig' (thờ ơ), vì 'følelseskold' mang ý nghĩa chủ động kìm nén hoặc thiếu cảm xúc, trong khi 'ligegyldig' chỉ sự thiếu quan tâm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "følelseskold"