følelseskold
Định nghĩa & Giải nghĩa "følelseskold"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke viser eller føler mange følelser.
Ý nghĩa của "følelseskold" trong tiếng Việt
Một cách không biểu lộ cảm xúc; theo một cách không thể hiện cảm xúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følelseskold"
-
"Han svarede følelseskoldt, uden at vise nogen tegn på smerte."
"Anh ta trả lời một cách không cảm xúc, không hề biểu lộ dấu hiệu đau đớn nào."
-
"Hendes følelseskolde reaktion chokerede alle."
"Phản ứng không cảm xúc của cô ấy khiến mọi người sốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følelseskold"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "følelseskold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "følelseskold" đúng ngữ cảnh
Từ 'følelseskold' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thiếu sự đồng cảm hoặc cảm xúc rõ ràng. Cần phân biệt với 'ligegyldig' (thờ ơ), vì 'følelseskold' mang ý nghĩa chủ động kìm nén hoặc thiếu cảm xúc, trong khi 'ligegyldig' chỉ sự thiếu quan tâm.