(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uklogt
C2
Adverbium C2 Hành vi và Đạo đức

uklogt

/ˈuːˌklɔkt/
một cách dại dột
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uklogt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser mangel på omtanke og sund fornuft; dumt eller tåbeligt.

Ý nghĩa của "uklogt" trong tiếng Việt

Một cách thiếu thận trọng; một cách dại dột hoặc không khôn ngoan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uklogt"

  • "Det var uklogt af ham at investere alle sine penge i den virksomhed."

    "Thật dại dột khi anh ta đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó."

  • "Hun handlede uklogt ved at stole blindt på ham."

    "Cô ấy đã hành động dại dột khi tin tưởng anh ta một cách mù quáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uklogt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uklogt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uklogt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uklogt' mang sắc thái mạnh hơn so với chỉ 'không khôn ngoan'. Nó thường được dùng khi hành động hoặc lời nói gây ra hậu quả tiêu cực rõ ràng do thiếu suy nghĩ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uklogt"