(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dumt
B1
adverbium B1 Tính cách/Hành vi

dumt

/ˈdumt/
một cách ngốc nghếch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dumt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der mangler intelligens eller er fjollet.

Ý nghĩa của "dumt" trong tiếng Việt

Một cách chậm chạp, thiếu thông minh, ngốc nghếch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dumt"

  • "Han svarede dumt på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngốc nghếch."

  • "Det var dumt gjort af mig."

    "Tôi đã làm điều đó một cách ngốc nghếch."

Cách dùng "dumt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dumt" đúng ngữ cảnh

Từ "dumt" có thể được dịch là "một cách ngốc nghếch", "ngu ngốc". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử thiếu suy nghĩ hoặc không thông minh. Cần phân biệt với "dårligt" (tệ) hoặc "forkert" (sai).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dumt"