dumt
Định nghĩa & Giải nghĩa "dumt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der mangler intelligens eller er fjollet.
Ý nghĩa của "dumt" trong tiếng Việt
Một cách chậm chạp, thiếu thông minh, ngốc nghếch.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dumt"
-
"Han svarede dumt på spørgsmålet."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngốc nghếch."
-
"Det var dumt gjort af mig."
"Tôi đã làm điều đó một cách ngốc nghếch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dumt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dumt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dumt" đúng ngữ cảnh
Từ "dumt" có thể được dịch là "một cách ngốc nghếch", "ngu ngốc". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử thiếu suy nghĩ hoặc không thông minh. Cần phân biệt với "dårligt" (tệ) hoặc "forkert" (sai).