(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tåbeligt
B2
adverbium B2 Hành vi, Tính cách

tåbeligt

/ˈtɔːbəˌliɡt/
một cách ngu ngốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tåbeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en tåbelig eller dum måde.

Ý nghĩa của "tåbeligt" trong tiếng Việt

Một cách rất ngu ngốc hoặc dại dột.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tåbeligt"

  • "Han opførte sig tåbeligt til festen."

    "Anh ấy cư xử một cách ngớ ngẩn tại bữa tiệc."

  • "Det var tåbeligt at spilde alle pengene på den måde."

    "Thật là dại dột khi lãng phí tất cả tiền bạc theo cách đó."

Cách dùng "tåbeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tåbeligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ, ngốc nghếch. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'dumt' (ngu ngốc) hoặc 'fjollet' (ngớ ngẩn), 'tåbeligt' mang tính chất dại dột, thiếu khôn ngoan hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tåbeligt"