(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa strid
B1
substantiv B1 Chung

strid

/stʁiːð/
tranh cãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strid"

Định nghĩa (Dansk)

En heftig uenighed eller konflikt, ofte udtrykt gennem argumenter og diskussioner.

Ý nghĩa của "strid" trong tiếng Việt

Những cuộc tranh luận, cãi vã trong đó mọi người không đồng ý với nhau, thường là một cách giận dữ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strid"

  • "Der opstod en strid mellem de to lande om grænsedragningen."

    "Đã xảy ra một cuộc tranh cãi giữa hai quốc gia về việc phân định biên giới."

  • "Familien var involveret i en bitter strid om arven."

    "Gia đình dính líu vào một cuộc tranh cãi gay gắt về quyền thừa kế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strid"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "strid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "strid" đúng ngữ cảnh

Từ 'strid' thường được dùng để chỉ những tranh cãi gay gắt, có thể dẫn đến xung đột. Cần phân biệt với 'diskussion', thường mang tính chất thảo luận, trao đổi ý kiến hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "strid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít strid
Der var en hård strid om territoriet.
(Đã có một cuộc tranh giành gay gắt về lãnh thổ.)
Xác định số ít striden
Striden mellem de to lande fortsætter.
(Cuộc tranh chấp giữa hai quốc gia vẫn tiếp diễn.)
Nguyên thể số nhiều stridigheder
Der opstod stridigheder om arven.
(Đã có những tranh chấp về quyền thừa kế.)
Xác định số nhiều stridighederne
Stridighederne mellem naboerne er uløselige.
(Những tranh chấp giữa những người hàng xóm là không thể giải quyết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der opstod en strid om arven efter hendes død."

    "Đã có một cuộc tranh cãi về quyền thừa kế sau khi cô ấy qua đời."

  • "Det udviklede sig til en bitter strid mellem de to parter."

    "Nó đã phát triển thành một cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai bên."

  • "Vi vil undgå en strid om bagateller."

    "Chúng tôi muốn tránh một cuộc tranh cãi về những điều tầm thường."

Sở hữu cách (-s)
  • "Naboernes strids årsag var et gammelt æbletræ."

    "Nguyên nhân của cuộc tranh cãi giữa những người hàng xóm là một cây táo cổ."

  • "Regeringens strids konsekvenser vil være mærkbare i mange år."

    "Hậu quả của cuộc tranh cãi của chính phủ sẽ còn được cảm nhận trong nhiều năm."

  • "Medarbejdernes strids omfang overraskede ledelsen."

    "Mức độ nghiêm trọng của cuộc tranh cãi của các nhân viên đã làm ngạc nhiên ban quản lý."