underdanigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "underdanigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser villighed til at underkaste sig en anden persons vilje eller autoritet.
Ý nghĩa của "underdanigt" trong tiếng Việt
Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underdanigt"
-
"Han bøjede sig underdanigt for kongen."
"Anh ta cúi đầu phục tùng trước nhà vua."
-
"Hun svarede underdanigt på alle hans spørgsmål."
"Cô ấy trả lời một cách phục tùng tất cả các câu hỏi của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underdanigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underdanigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underdanigt" đúng ngữ cảnh
Từ này thể hiện sự phục tùng một cách trang trọng và thường mang ý nghĩa tôn trọng quyền lực hoặc địa vị của người khác. Cần phân biệt với các sắc thái phục tùng khác tùy theo ngữ cảnh.