(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underdanigt
C2
adverbium C2 Hành vi, Xã hội học

underdanigt

ˈɔnɐˌd̥æːnˀiɡt
một cách phục tùng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underdanigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser villighed til at underkaste sig en anden persons vilje eller autoritet.

Ý nghĩa của "underdanigt" trong tiếng Việt

Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underdanigt"

  • "Han bøjede sig underdanigt for kongen."

    "Anh ta cúi đầu phục tùng trước nhà vua."

  • "Hun svarede underdanigt på alle hans spørgsmål."

    "Cô ấy trả lời một cách phục tùng tất cả các câu hỏi của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underdanigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "underdanigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underdanigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thể hiện sự phục tùng một cách trang trọng và thường mang ý nghĩa tôn trọng quyền lực hoặc địa vị của người khác. Cần phân biệt với các sắc thái phục tùng khác tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underdanigt"