(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ydmygt
C1
Adverbium C1 Hành vi, Tính cách

ydmygt

/ˈyːðˌmykt/
một cách nhu mì
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ydmygt"

Định nghĩa (Dansk)

På en stille, mild og underdanig måde.

Ý nghĩa của "ydmygt" trong tiếng Việt

Một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng và phục tùng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydmygt"

  • "Hun bad ydmygt om tilgivelse."

    "Cô ấy khiêm tốn xin tha thứ."

  • "Han accepterede ydmygt prisen."

    "Anh ấy khiêm tốn chấp nhận giải thưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydmygt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ydmygt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ydmygt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ydmygt' thể hiện sự khiêm nhường, kính trọng và phục tùng. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc thái độ nhún nhường, không kiêu căng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ydmygt"