(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undergrave
C1
verbum C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

undergrave

ˈɔnɐˌɡʁæːvə
làm suy yếu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undergrave"

Định nghĩa (Dansk)

gradvist mindske styrken af noget; svække noget

Ý nghĩa của "undergrave" trong tiếng Việt

Làm suy yếu hoặc tổn hại điều gì đó, đặc biệt là một cách từ từ hoặc âm thầm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undergrave"

  • "Hans handlinger undergravede tilliden til regeringen."

    "Hành động của anh ta đã làm suy yếu lòng tin vào chính phủ."

  • "Den konstante kritik undergravede hendes selvtillid."

    "Sự chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undergrave"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

styrke (tăng cường) befæste (củng cố)

Cách dùng "undergrave" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undergrave" đúng ngữ cảnh

Từ 'undergrave' mang sắc thái làm suy yếu một cách từ từ và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undergrave"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể undergrave
Jeg kan ikke undergrave hans autoritet.
(Tôi không thể phá hoại quyền hành của anh ta.)
Hiện tại undergraver
Han undergraver systemet med sin adfærd.
(Anh ta đang phá hoại hệ thống bằng hành vi của mình.)
Quá khứ undergravede
Hun undergravede tilliden ved at lyve.
(Cô ấy đã phá hoại lòng tin bằng cách nói dối.)
Quá khứ phân từ undergravet
Hans omdømme er blevet undergravet af skandalen.
(Danh tiếng của anh ấy đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Langsomt undergravede hans tvivl hendes selvtillid."

    "Chậm rãi, sự nghi ngờ của anh ấy đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "I går undergravede chefen mine beslutninger på mødet."

    "Hôm qua, sếp đã làm suy yếu các quyết định của tôi trong cuộc họp."

  • "Nu undergraver han tilliden til systemet med sine løgne."

    "Bây giờ, anh ta đang làm suy yếu lòng tin vào hệ thống bằng những lời nói dối của mình."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Tilliden til regeringen undergraves af konstante skandaler."

    "Sự tin tưởng vào chính phủ đang bị xói mòn bởi những vụ bê bối liên tục."

  • "Fundamentet for vores demokrati må ikke undergraves."

    "Nền tảng cho nền dân chủ của chúng ta không được phép bị phá hoại."

  • "Virksomhedens image undergraves af dårlig kundeservice."

    "Hình ảnh của công ty bị suy yếu bởi dịch vụ khách hàng kém."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "De konstante beskyldninger, som han fremsatte, begyndte at undergrave hendes selvtillid."

    "Những lời buộc tội liên tục mà anh ta đưa ra bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "Den økonomiske krise, der undergraver mange virksomheders fundament, truer med at skabe stor arbejdsløshed."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế, đang làm suy yếu nền tảng của nhiều công ty, đe dọa gây ra tình trạng thất nghiệp lớn."

  • "Løgnene, som han fortalte, undergravede langsomt tilliden mellem dem."

    "Những lời nói dối mà anh ta kể đã từ từ làm xói mòn lòng tin giữa họ."