(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undersøgelse
B1
substantiv B1 Khoa học, Y học, Hóa học, Kinh doanh

undersøgelse

/ˈɔnɐˌsøˀɡəlsə/
sự xét nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undersøgelse"

Định nghĩa (Dansk)

En proces til at kontrollere en prøve af materiale eller et produkt for at bestemme dets sammensætning eller kvalitet.

Ý nghĩa của "undersøgelse" trong tiếng Việt

Một quy trình để kiểm tra một mẫu vật chất hoặc sản phẩm để xác định thành phần hoặc chất lượng của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undersøgelse"

  • "Laboratoriet udførte en undersøgelse af blodprøven."

    "Phòng thí nghiệm đã thực hiện một xét nghiệm mẫu máu."

  • "Politiet foretager en undersøgelse af sagen."

    "Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undersøgelse"

Đồng nghĩa

test (kiểm tra, bài kiểm tra) analyse (phân tích)

Cách dùng "undersøgelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undersøgelse" đúng ngữ cảnh

Từ "undersøgelse" có nghĩa rộng hơn "sự xét nghiệm" trong tiếng Việt, có thể chỉ các cuộc điều tra, nghiên cứu nói chung. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undersøgelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít undersøgelse
Lægen foretog en grundig undersøgelse.
(Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.)
Xác định số ít undersøgelsen
Undersøgelsen viste ingen tegn på sygdom.
(Cuộc kiểm tra không cho thấy dấu hiệu của bệnh.)
Nguyên thể số nhiều undersøgelser
Der er mange undersøgelser, der viser de samme resultater.
(Có rất nhiều cuộc điều tra cho thấy kết quả tương tự.)
Xác định số nhiều undersøgelserne
Undersøgelserne blev offentliggjort i går.
(Các cuộc điều tra đã được công bố ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Sundhedsministeriet har iværksat en grundig kvalitetsundersøgelse af alle landets hospitaler."

    "Bộ Y tế đã khởi xướng một cuộc kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng đối với tất cả các bệnh viện trong nước."

  • "Politiets gerningsstedsundersøgelse afslørede vigtige spor i sagen."

    "Cuộc khám nghiệm hiện trường vụ án của cảnh sát đã tiết lộ những dấu vết quan trọng trong vụ án."

  • "Efter branden startede forsikringsselskabet en tilbundsgående skadesundersøgelse for at fastslå omfanget."

    "Sau vụ cháy, công ty bảo hiểm đã bắt đầu một cuộc điều tra thiệt hại toàn diện để xác định mức độ thiệt hại."

Sở hữu cách (-s)
  • "Laboratoriets undersøgelses resultater var overraskende."

    "Kết quả cuộc điều tra của phòng thí nghiệm thật đáng ngạc nhiên."

  • "Patientens undersøgelses formål var at diagnosticere sygdommen."

    "Mục đích của cuộc kiểm tra của bệnh nhân là để chẩn đoán bệnh."

  • "Virksomhedens undersøgelses omkostninger var betydelige."

    "Chi phí cho cuộc điều tra của công ty là đáng kể."

Danh từ số nhiều
  • "De videnskabelige undersøgelser viste ingen tegn på forurening."

    "Các cuộc điều tra khoa học không cho thấy dấu hiệu ô nhiễm."

  • "Virksomheden iværksatte flere undersøgelser for at forbedre produktkvaliteten."

    "Công ty đã tiến hành nhiều cuộc điều tra để cải thiện chất lượng sản phẩm."

  • "Politiet foretager undersøgelser af alle mistænkelige dødsfald."

    "Cảnh sát tiến hành điều tra tất cả các trường hợp tử vong đáng ngờ."