(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unøjagtigt
B2
adverbium B2 Tổng quát

unøjagtigt

/uˈnɔjˌɑwkti/
không chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unøjagtigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en unøjagtig måde; omtrentligt eller ikke omhyggeligt.

Ý nghĩa của "unøjagtigt" trong tiếng Việt

Một cách không chính xác; một cách xấp xỉ hoặc không tỉ mỉ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unøjagtigt"

  • "Hun huskede unøjagtigt, hvad han havde sagt."

    "Cô ấy nhớ không chính xác những gì anh ấy đã nói."

  • "Rapporten var unøjagtigt udarbejdet."

    "Bản báo cáo được soạn thảo một cách không chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unøjagtigt"

Đồng nghĩa

omtrentligt (xấp xỉ) approksimativt (gần đúng)

Trái nghĩa

Cách dùng "unøjagtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unøjagtigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả một hành động hoặc một kết quả không hoàn toàn chính xác, có thể do sai sót hoặc thiếu cẩn thận. Cần phân biệt với 'forkert' (sai), mang nghĩa sai hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unøjagtigt"