(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nøjagtigt
B1
adverbium B1 General Usage

nøjagtigt

ˈnʌjˌɑwɡˌtiˀt
một cách chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nøjagtigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en præcis og detaljeret måde; med stor omhu og opmærksomheddetaljer.

Ý nghĩa của "nøjagtigt" trong tiếng Việt

Một cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nøjagtigt"

  • "Han beskrev nøjagtigt, hvad han havde set."

    "Anh ấy đã mô tả một cách chính xác những gì anh ấy đã thấy."

  • "Maskinen skal kalibreres nøjagtigt."

    "Máy phải được hiệu chỉnh một cách chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nøjagtigt"

Đồng nghĩa

præcist (chính xác) eksakt (chính xác, tuyệt đối)

Trái nghĩa

omtrentligt (gần đúng) skønsmæssigt (ước chừng)

Cách dùng "nøjagtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nøjagtigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'nøjagtigt' nhấn mạnh tính chính xác và tỉ mỉ trong hành động hoặc mô tả. Cần phân biệt với 'præcis' (chính xác) về sắc thái mức độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nøjagtigt"