nøjagtigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "nøjagtigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en præcis og detaljeret måde; med stor omhu og opmærksomhed på detaljer.
Ý nghĩa của "nøjagtigt" trong tiếng Việt
Một cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nøjagtigt"
-
"Han beskrev nøjagtigt, hvad han havde set."
"Anh ấy đã mô tả một cách chính xác những gì anh ấy đã thấy."
-
"Maskinen skal kalibreres nøjagtigt."
"Máy phải được hiệu chỉnh một cách chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nøjagtigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nøjagtigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nøjagtigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'nøjagtigt' nhấn mạnh tính chính xác và tỉ mỉ trong hành động hoặc mô tả. Cần phân biệt với 'præcis' (chính xác) về sắc thái mức độ.