(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unormalt
B1
Adverbium B1 Tổng quát

unormalt

/uˈnɔrmælt/
một cách bất thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unormalt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der afviger fra det normale eller forventede.

Ý nghĩa của "unormalt" trong tiếng Việt

Một cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unormalt"

  • "Han opførte sig unormalt under mødet."

    "Anh ấy cư xử một cách bất thường trong cuộc họp."

  • "Vejret er unormalt varmt for årstiden."

    "Thời tiết nóng một cách bất thường so với mùa này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unormalt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unormalt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unormalt" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách bất thường' trong tiếng Việt. Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự việc không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unormalt"