unormalt
Định nghĩa & Giải nghĩa "unormalt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der afviger fra det normale eller forventede.
Ý nghĩa của "unormalt" trong tiếng Việt
Một cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unormalt"
-
"Han opførte sig unormalt under mødet."
"Anh ấy cư xử một cách bất thường trong cuộc họp."
-
"Vejret er unormalt varmt for årstiden."
"Thời tiết nóng một cách bất thường so với mùa này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unormalt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unormalt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "unormalt" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách bất thường' trong tiếng Việt. Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự việc không tuân theo quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường.