(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usædvanligt
B2
adverbium B2 General

usædvanligt

/uˈsɛðˌvænl̥ɪɕt/
một cách khác thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usædvanligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der afviger fra det normale eller forventede; bemærkelsesværdigt.

Ý nghĩa của "usædvanligt" trong tiếng Việt

Một cách khác thường, không phổ biến; đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usædvanligt"

  • "Han opførte sig usædvanligt stille i dag."

    "Hôm nay anh ấy cư xử một cách khác thường yên lặng."

  • "Det usædvanligt varme vejr har påvirket høsten."

    "Thời tiết nóng khác thường đã ảnh hưởng đến vụ thu hoạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usædvanligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

normalt (bình thường) sædvanligt (thông thường)

Cách dùng "usædvanligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usædvanligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc đáo của một hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với 'mærkeligt' (kỳ lạ) có nghĩa tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usædvanligt"