usædvanligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "usædvanligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der afviger fra det normale eller forventede; bemærkelsesværdigt.
Ý nghĩa của "usædvanligt" trong tiếng Việt
Một cách khác thường, không phổ biến; đáng chú ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usædvanligt"
-
"Han opførte sig usædvanligt stille i dag."
"Hôm nay anh ấy cư xử một cách khác thường yên lặng."
-
"Det usædvanligt varme vejr har påvirket høsten."
"Thời tiết nóng khác thường đã ảnh hưởng đến vụ thu hoạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usædvanligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usædvanligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "usædvanligt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc đáo của một hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với 'mærkeligt' (kỳ lạ) có nghĩa tiêu cực hơn.