(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unyttigt
B2
adverbium B2 Ngôn ngữ học

unyttigt

/ˈunˌtʏd̥iɡt/
một cách không hữu ích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unyttigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er nyttig eller hjælpsom.

Ý nghĩa của "unyttigt" trong tiếng Việt

Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unyttigt"

  • "Det var unyttigt at prøve at reparere den gamle bil."

    "Việc cố gắng sửa chiếc xe cũ đó là vô ích."

  • "Han brugte sin tid unyttigt på at se fjernsyn hele dagen."

    "Anh ấy đã lãng phí thời gian của mình một cách vô ích khi xem tivi cả ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unyttigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unyttigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unyttigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'unyttigt' được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tình huống không mang lại lợi ích hoặc không có giá trị thực tế. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vô ích hoặc lãng phí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unyttigt"