forgæves
fɔˈɡɛˀvəs
vô ích
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "forgæves"
Định nghĩa (Dansk)
uden held eller resultat; til ingen nytte
Ý nghĩa của "forgæves" trong tiếng Việt
vô ích, uổng công, không có kết quả
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forgæves"
-
"Jeg prøvede forgæves at ringe til ham."
"Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy một cách vô ích."
-
"Alle forsøg på at redde hende var forgæves."
"Mọi nỗ lực cứu cô ấy đều vô ích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forgæves"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forgæves" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forgæves" đúng ngữ cảnh
Từ 'forgæves' thường được dùng khi nỗ lực hoặc hành động không mang lại kết quả mong muốn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự lãng phí thời gian hoặc công sức.