(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uoplyst
C1
adjektiv C1 Chung

uoplyst

/ˈuːˌɔˌplyst/
không được thông báo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uoplyst"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er blevet gjort opmærksom på noget; som ikke er informeret.

Ý nghĩa của "uoplyst" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện nhận thức hoặc hiểu biết về các sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uoplyst"

  • "De var uoplyste om ændringerne i planen."

    "Họ không được thông báo về những thay đổi trong kế hoạch."

  • "Mange borgere er uoplyste om deres rettigheder."

    "Nhiều công dân không được thông tin về quyền của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uoplyst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uoplyst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uoplyst" đúng ngữ cảnh

Từ 'uoplyst' mang nghĩa là không được thông báo, không có thông tin hoặc không nhận thức được điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ tình trạng của một người hoặc một nhóm người khi họ không được cung cấp thông tin cần thiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uoplyst"