(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uintelligent
B1
adjektiv B1 Chung

uintelligent

/ˈuˌintelːiˌɡent/
kém thông minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uintelligent"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke intelligent; mangler intelligens.

Ý nghĩa của "uintelligent" trong tiếng Việt

Không thông minh bằng ai đó hoặc cái gì đó khác; có mức độ khả năng trí tuệ thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uintelligent"

  • "Han er ikke den mest intelligente person i verden."

    "Anh ấy không phải là người thông minh nhất trên thế giới."

  • "Det var en uintelligent beslutning at tage den vej."

    "Đó là một quyết định kém thông minh khi đi con đường đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uintelligent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uintelligent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uintelligent" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa không thông minh, thiếu sự sắc sảo trong tư duy. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'dum' (ngu ngốc) hoặc 'tåbelig' (ngớ ngẩn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uintelligent"