(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velinformeret
B2
adjektiv B2 Chung

velinformeret

/ˌvelinfɔrˈmeˀɐ/
nắm bắt thông tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velinformeret"

Định nghĩa (Dansk)

At være godt orienteret om en række emner eller begivenheder; at have adgang til information, som ikke er alment kendt.

Ý nghĩa của "velinformeret" trong tiếng Việt

Biết thông tin mà không phải ai cũng biết; am hiểu, nắm bắt thông tin mật, bí mật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velinformeret"

  • "Han er meget velinformeret om politik."

    "Anh ấy rất am hiểu về chính trị."

  • "Hun er velinformeret om de seneste trends inden for mode."

    "Cô ấy nắm bắt rất rõ các xu hướng thời trang mới nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velinformeret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "velinformeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velinformeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'velinformeret' mang nghĩa 'nắm bắt thông tin tốt', 'hiểu biết', 'am hiểu'. Thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng hoặc được thông báo đầy đủ về một vấn đề nào đó. Khác với việc chỉ đơn thuần 'biết' thông tin, 'velinformeret' ngụ ý sự am hiểu sâu sắc và khả năng sử dụng thông tin đó một cách hiệu quả.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velinformeret"