(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uoverkommelig
C1
adjektiv C1 Kinh tế, Luật pháp

uoverkommelig

/ˌuːɔvɐˈkɔmˀəli/
quá mức
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uoverkommelig"

Định nghĩa (Dansk)

Så stor eller vanskelig at det ikke kan overvindes eller betales.

Ý nghĩa của "uoverkommelig" trong tiếng Việt

Một cách ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể; đến một mức độ cao đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uoverkommelig"

  • "Prisen på huset var fuldstændig uoverkommelig for dem."

    "Giá của ngôi nhà là hoàn toàn quá mức đối với họ."

  • "Opgaven virkede uoverkommelig i starten, men de gav ikke op."

    "Nhiệm vụ có vẻ quá sức ngay từ đầu, nhưng họ đã không bỏ cuộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uoverkommelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uoverkommelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uoverkommelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uoverkommelig' thường được sử dụng để chỉ những thứ quá đắt đỏ, khó khăn hoặc không thể vượt qua. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'dyr' (đắt) hoặc 'vanskelig' (khó khăn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uoverkommelig"