(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overkommelig
B1
adjektiv B1 Kinh tế

overkommelig

ɔvɐˈkɔmˀəli/
một cách phải chăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overkommelig"

Định nghĩa (Dansk)

noget der er til at betale; noget der ikke er for dyrt

Ý nghĩa của "overkommelig" trong tiếng Việt

Một cách mà giá cả đủ rẻ để hầu hết mọi người có thể mua được; vừa túi tiền; phải chăng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overkommelig"

  • "Huslejen er overkommelig her."

    "Tiền thuê nhà ở đây khá phải chăng."

  • "Vi fandt et overkommeligt hotel i centrum."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một khách sạn giá cả phải chăng ở trung tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overkommelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overkommelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overkommelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'overkommelig' thường được dùng để chỉ giá cả hoặc chi phí sinh hoạt vừa phải, phù hợp với khả năng tài chính của nhiều người. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một cái gì đó không gây áp lực lớn về mặt tiền bạc. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'billig' (rẻ) có thể mang ý nghĩa chất lượng không cao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overkommelig"