(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa urimelig
B1
adjektiv B1 Giao tiếp xã hội

urimelig

/uˈʁiːməli/
vô lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urimelig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er rimelig eller fornuftig; som strider mod rimelighed eller fornuft

Ý nghĩa của "urimelig" trong tiếng Việt

Không được dẫn dắt hoặc dựa trên lẽ phải; vô lý, phi lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "urimelig"

  • "Det er urimeligt at straffe ham så hårdt for en lille fejl."

    "Thật là vô lý khi trừng phạt anh ta nặng như vậy chỉ vì một lỗi nhỏ."

  • "Hun stillede urimelige krav til sine ansatte."

    "Cô ấy đưa ra những yêu cầu vô lý cho nhân viên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urimelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "urimelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "urimelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'urimelig' thường được dùng để chỉ những điều không hợp lý, phi lý một cách rõ ràng, đi ngược lại lẽ thường hoặc đạo đức. Cần phân biệt với 'absurd', có nghĩa là 'lố bịch, ngớ ngẩn' và thường mang tính chủ quan hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "urimelig"