(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikke-registreret
B1
adjektiv B1 Giáo dục

ikke-registreret

/ˈekə rekiˈstrerˀə/
không đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke-registreret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke optaget eller tilmeldt et kursus, program eller en organisation.

Ý nghĩa của "ikke-registreret" trong tiếng Việt

Không được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke-registreret"

  • "Han deltog i kurset som ikke-registreret studerende."

    "Anh ấy tham gia khóa học với tư cách là sinh viên chưa đăng ký."

  • "Det er ikke tilladt at deltage i eksamen som ikke-registreret."

    "Không được phép tham gia kỳ thi khi chưa đăng ký."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke-registreret"

Trái nghĩa

Cách dùng "ikke-registreret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ikke-registreret" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là chưa được đăng ký hoặc ghi danh. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'uautoriseret' (không được phép) hoặc 'ikke-godkendt' (không được chấp thuận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ikke-registreret"