uren
Định nghĩa & Giải nghĩa "uren"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "uren" trong tiếng Việt
Chưa được làm sạch; chưa trải qua quá trình làm sạch.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uren"
-
"Vandet i søen er urent og farligt at drikke."
"Nước trong hồ chưa được làm sạch và nguy hiểm để uống."
-
"Han brugte en uren klud til at tørre bordet af."
"Anh ấy đã sử dụng một chiếc giẻ chưa được làm sạch để lau bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uren"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uren" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uren" đúng ngữ cảnh
Từ "uren" có thể dùng để chỉ trạng thái chưa được làm sạch về mặt vật lý (ví dụ: bề mặt bẩn) hoặc mang nghĩa bóng (ví dụ: không khí ô nhiễm, nước bẩn). Cần phân biệt với "beskidt" (bẩn thỉu) thường mang ý nghĩa mạnh hơn.