(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uren
B1
adjektiv B1 Tổng quát

uren

/ˈuːˌʁɛn/
chưa được làm sạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uren"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke ren; ikke gjort ren

Ý nghĩa của "uren" trong tiếng Việt

Chưa được làm sạch; chưa trải qua quá trình làm sạch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uren"

  • "Vandet i søen er urent og farligt at drikke."

    "Nước trong hồ chưa được làm sạch và nguy hiểm để uống."

  • "Han brugte en uren klud til at tørre bordet af."

    "Anh ấy đã sử dụng một chiếc giẻ chưa được làm sạch để lau bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uren"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uren" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uren" đúng ngữ cảnh

Từ "uren" có thể dùng để chỉ trạng thái chưa được làm sạch về mặt vật lý (ví dụ: bề mặt bẩn) hoặc mang nghĩa bóng (ví dụ: không khí ô nhiễm, nước bẩn). Cần phân biệt với "beskidt" (bẩn thỉu) thường mang ý nghĩa mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uren"