beskidt
Định nghĩa & Giải nghĩa "beskidt"
Định nghĩa (Dansk)
Uren, snavset; moralsk fordærvet eller anstødelig.
Ý nghĩa của "beskidt" trong tiếng Việt
Bẩn thỉu, đồi bại, đáng khinh bỉ, nhơ nhuốc về mặt đạo đức, thường liên quan đến những hành động hoặc động cơ xấu xa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskidt"
-
"Han fortalte en beskidt vits."
"Anh ấy kể một câu chuyện cười bẩn thỉu."
-
"Det er en beskidt forretning."
"Đó là một việc làm ăn bẩn thỉu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskidt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beskidt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beskidt" đúng ngữ cảnh
Từ 'beskidt' có thể được dùng để chỉ cả nghĩa đen (bẩn, dơ) và nghĩa bóng (đồi bại, xấu xa). Khi dùng theo nghĩa bóng, nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với từ 'snavset'.