(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskidt
B2
adjektiv B2 Xã hội, Đạo đức

beskidt

beˈskidt
bẩn thỉu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskidt"

Định nghĩa (Dansk)

Uren, snavset; moralsk fordærvet eller anstødelig.

Ý nghĩa của "beskidt" trong tiếng Việt

Bẩn thỉu, đồi bại, đáng khinh bỉ, nhơ nhuốc về mặt đạo đức, thường liên quan đến những hành động hoặc động cơ xấu xa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskidt"

  • "Han fortalte en beskidt vits."

    "Anh ấy kể một câu chuyện cười bẩn thỉu."

  • "Det er en beskidt forretning."

    "Đó là một việc làm ăn bẩn thỉu."

Cách dùng "beskidt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskidt" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskidt' có thể được dùng để chỉ cả nghĩa đen (bẩn, dơ) và nghĩa bóng (đồi bại, xấu xa). Khi dùng theo nghĩa bóng, nó thường mang sắc thái mạnh hơn so với từ 'snavset'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskidt"