(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ren
B1
adjektiv B1 Chung

ren

/ʁɛn/
thuần khiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ren"

Định nghĩa (Dansk)

Ubesmittet; fri for forurening eller urenheder.

Ý nghĩa của "ren" trong tiếng Việt

Không bị ô nhiễm; thuần khiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ren"

  • "Luften i bjergene er ren og frisk."

    "Không khí trên núi trong lành và tinh khiết."

  • "Hun har en ren samvittighed."

    "Cô ấy có một lương tâm trong sạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ren"

Đồng nghĩa

ubeflettet (không tì vết) jomfruelig (trinh nguyên)

Trái nghĩa

Cách dùng "ren" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ren" đúng ngữ cảnh

Từ 'ren' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'thuần khiết' trong tiếng Việt, chỉ sự trong sạch, không bị ô nhiễm hoặc pha trộn. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ren"