uretfærdigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uretfærdigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der er uretfærdig eller ikke retfærdig.
Ý nghĩa của "uretfærdigt" trong tiếng Việt
Một cách không công bằng hoặc bất công; không công bằng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uretfærdigt"
-
"Han blev behandlet uretfærdigt af sin chef."
"Anh ấy đã bị đối xử một cách không công bằng bởi ông chủ của mình."
-
"Det er uretfærdigt, at nogle børn ikke har adgang til uddannelse."
"Thật không công bằng khi một số trẻ em không được tiếp cận với giáo dục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uretfærdigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uretfærdigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uretfærdigt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc tình huống không công bằng. Cần phân biệt sắc thái với 'ubilligt' (không hợp lý).