(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa retfærdigt
B1
adverbium B1 Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

retfærdigt

/ʁæˈtfæːˀdɪɡt/
một cách công bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retfærdigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er retfærdig, upartisk og rimelig.

Ý nghĩa của "retfærdigt" trong tiếng Việt

Một cách công bằng, vô tư và hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retfærdigt"

  • "Dommeren dømte retfærdigt."

    "Thẩm phán đã phán xét một cách công bằng."

  • "Alle skal behandles retfærdigt."

    "Mọi người nên được đối xử một cách công bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retfærdigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "retfærdigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "retfærdigt" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'một cách công bằng' hoặc 'một cách vô tư'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'retfærdig' (tính từ: công bằng) và 'retfærdigt' (trạng từ: một cách công bằng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "retfærdigt"