retfærdigt
/ʁæˈtfæːˀdɪɡt/
một cách công bằng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "retfærdigt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der er retfærdig, upartisk og rimelig.
Ý nghĩa của "retfærdigt" trong tiếng Việt
Một cách công bằng, vô tư và hợp lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retfærdigt"
-
"Dommeren dømte retfærdigt."
"Thẩm phán đã phán xét một cách công bằng."
-
"Alle skal behandles retfærdigt."
"Mọi người nên được đối xử một cách công bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retfærdigt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "retfærdigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "retfærdigt" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'một cách công bằng' hoặc 'một cách vô tư'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'retfærdig' (tính từ: công bằng) và 'retfærdigt' (trạng từ: một cách công bằng).