(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uretfærdig
B1
adjektiv B1 Luật pháp, Đạo đức

uretfærdig

ˌuːrəˈtfɛrdɪɡ
bất công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uretfærdig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er retfærdig; som ikke behandler folk ens.

Ý nghĩa của "uretfærdig" trong tiếng Việt

Không dựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uretfærdig"

  • "Det er uretfærdigt, at nogle børn ikke har adgang til uddannelse."

    "Thật bất công khi một số trẻ em không được tiếp cận với giáo dục."

  • "Jeg synes, det er uretfærdigt, at han fik en højere løn end mig, selvom vi har samme erfaring."

    "Tôi nghĩ thật bất công khi anh ấy được trả lương cao hơn tôi, mặc dù chúng tôi có cùng kinh nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uretfærdig"

Đồng nghĩa

unfair (không công bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "uretfærdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uretfærdig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uretfærdig' thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc hành động không công bằng. Cần phân biệt với 'unfair', một từ tiếng Anh cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể có sắc thái khác biệt trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uretfærdig"