(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uskyldig
B1
adjektiv B1 Luật pháp

uskyldig

/ˈuskʏldɪɡ/
vô tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uskyldig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke skyldig; uden skyld i en given anklage.

Ý nghĩa của "uskyldig" trong tiếng Việt

Không có tội; vô tội đối với một cáo buộc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uskyldig"

  • "Han blev erklæret uskyldig i retten."

    "Anh ta đã được tuyên bố vô tội tại tòa."

  • "Hun insisterede på, at hun var uskyldig."

    "Cô ấy khăng khăng rằng mình vô tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uskyldig"

Đồng nghĩa

rehaviliteret (được minh oan)

Trái nghĩa

Cách dùng "uskyldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uskyldig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uskyldig' thường được dùng để chỉ một người không phạm tội. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa liên quan đến sự ngây thơ, trong trắng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uskyldig"