(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skyldig
B1
adjektiv B1 Tôn giáo, Đạo đức

skyldig

/ˈskʏldi/
người có tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skyldig"

Định nghĩa (Dansk)

At have begået en forbrydelse eller handling, der er i strid med loven eller moralske principper.

Ý nghĩa của "skyldig" trong tiếng Việt

Người phạm tội, người có tội; người vi phạm luật tôn giáo hoặc đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skyldig"

  • "Manden blev fundet skyldig i mord."

    "Người đàn ông bị kết tội giết người."

  • "Er du skyldig i at have stjålet pengene?"

    "Bạn có tội ăn cắp tiền không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skyldig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skyldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skyldig" đúng ngữ cảnh

Từ 'skyldig' có nghĩa là 'có tội', 'phạm tội'. Nó thường được dùng để chỉ người đã thực hiện một hành động phạm pháp hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức. Cần phân biệt với 'uskyldig' (vô tội).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skyldig"