(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ustabilitet
B2
substantiv B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

ustabilitet

/usdaˈbiliˌteːˀd/
sự bất ổn định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ustabilitet"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende stabilitet; tilstand af at være usikker eller vaklende.

Ý nghĩa của "ustabilitet" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó không ổn định hoặc kém an toàn hơn; trạng thái không ổn định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ustabilitet"

  • "Den politiske ustabilitet i landet skaber bekymring blandt investorer."

    "Sự bất ổn định chính trị ở quốc gia này gây ra lo ngại cho các nhà đầu tư."

  • "Finansielle markeder reagerer ofte på ustabilitet med kursfald."

    "Các thị trường tài chính thường phản ứng với sự bất ổn định bằng sự sụt giảm giá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ustabilitet"

Đồng nghĩa

urolighed (sự náo động) usikkerhed (sự không chắc chắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ustabilitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ustabilitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ustabilitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự bất ổn định' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, vì nó thường liên quan đến các tình huống chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ustabilitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ustabilitet
Der er ustabilitet i markedet.
(Có sự bất ổn trong thị trường.)
Xác định số ít ustabiliteten
Ustabiliteten truer økonomien.
(Sự bất ổn đe dọa nền kinh tế.)
Nguyên thể số nhiều ustabiliteter
Vi har set mange ustabiliteter i regionen.
(Chúng ta đã thấy nhiều sự bất ổn trong khu vực.)
Xác định số nhiều ustabiliteterne
Ustabiliteterne i verden bekymrer mig.
(Những sự bất ổn trên thế giới làm tôi lo lắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Ustabiliteten i regeringen førte til et tidligt valg."

    "Sự bất ổn trong chính phủ đã dẫn đến một cuộc bầu cử sớm."

  • "Vi er nødt til at adressere ustabiliteten i økonomien, før det er for sent."

    "Chúng ta cần phải giải quyết sự bất ổn trong nền kinh tế trước khi quá muộn."

  • "Efter jordskælvet var ustabiliteten i bygningerne tydelig."

    "Sau trận động đất, sự bất ổn trong các tòa nhà là rõ ràng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En stigende ustabilitet i økonomien skaber bekymring blandt investorer."

    "Sự bất ổn gia tăng trong nền kinh tế gây ra lo ngại cho các nhà đầu tư."

  • "Regeringen forsøger at bekæmpe ustabiliteten med nye reformer."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại sự bất ổn bằng các cải cách mới."

  • "Den politiske ustabilitet i landet har ført til demonstrationer."

    "Sự bất ổn chính trị trong nước đã dẫn đến các cuộc biểu tình."