stabilitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "stabilitet"
Định nghĩa (Dansk)
tilstand af at være stabil; fasthed; sikkerhed
Ý nghĩa của "stabilitet" trong tiếng Việt
Sự ổn định; trạng thái vững chắc, không dễ thay đổi, suy giảm hoặc bị xáo trộn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stabilitet"
-
"Landet har brug for politisk stabilitet."
"Đất nước cần sự ổn định chính trị."
-
"Virksomheden oplevede en periode med økonomisk stabilitet."
"Công ty đã trải qua một giai đoạn ổn định kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabilitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stabilitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stabilitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'stabilitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự ổn định' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ trạng thái vững chắc, không dễ thay đổi, suy giảm hoặc bị xáo trộn của một vật, một tình huống hoặc một hệ thống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stabilitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stabilitet |
Stabilitet er vigtig for et velfungerende samfund.
(Sự ổn định rất quan trọng đối với một xã hội hoạt động tốt.) |
| Xác định số ít | stabiliteten |
Stabiliteten i økonomien er truet.
(Sự ổn định trong nền kinh tế đang bị đe dọa.) |
| Nguyên thể số nhiều | stabiliteter |
Der er mange forskellige stabiliteter i verden.
(Có rất nhiều loại hình ổn định khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | stabiliteterne |
Stabiliteterne i regionen er vigtige for freden.
(Sự ổn định trong khu vực rất quan trọng cho hòa bình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Landets økonomiske stabiliteter er truet af den globale krise."
"Sự ổn định kinh tế của đất nước bị đe dọa bởi cuộc khủng hoảng toàn cầu."
- "Vi har brug for politiske stabiliteter for at kunne udvikle samfundet."
"Chúng ta cần sự ổn định chính trị để có thể phát triển xã hội."
- "Virksomhedens stabiliteter afhænger af dens evne til at innovere."
"Sự ổn định của công ty phụ thuộc vào khả năng đổi mới của nó."