(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utrolig
B1
adjektiv B1 Chung

utrolig

/uˈtˢʁoˀli/
không thể tin được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utrolig"

Định nghĩa (Dansk)

Som er så usædvanlig at den er vanskelig at tro på; fantastisk.

Ý nghĩa của "utrolig" trong tiếng Việt

Khó tin đến mức khó có thể tin được; không thể tin được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utrolig"

  • "Det er utroligt, hvad han har opnået."

    "Thật không thể tin được những gì anh ấy đã đạt được."

  • "Det er utroligt, at det kan lade sig gøre."

    "Thật không thể tin được là nó có thể thực hiện được."

Cách dùng "utrolig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utrolig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utrolig' thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc về điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (tuyệt vời) hoặc tiêu cực (khó tin). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utrolig"