(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa  utaknemmelig
C2
adjektiv C2 Hành vi, Cảm xúc

utaknemmelig

/ˈuːtɑːkˌneməli/
không biết ơn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa " utaknemmelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke føler eller viser taknemmelighed; som ikke værdsætter noget eller nogen.

Ý nghĩa của " utaknemmelig" trong tiếng Việt

Không cảm thấy hoặc thể hiện lòng biết ơn; không coi trọng điều gì hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với " utaknemmelig"

  • "Han var utaknemmelig over for al den hjælp, han havde fået."

    "Anh ta không biết ơn tất cả sự giúp đỡ mà anh ta đã nhận được."

  • "Det er utaknemmeligt at klage over maden, når andre sulter."

    "Thật là vô ơn khi phàn nàn về thức ăn trong khi những người khác đang chết đói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với " utaknemmelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng " utaknemmelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng " utaknemmelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utaknemmelig' thể hiện sự thiếu lòng biết ơn một cách mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với việc chỉ đơn thuần 'không biết ơn'. Lưu ý sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của " utaknemmelig"