vantro
Định nghĩa & Giải nghĩa "vantro"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende tro eller tillid, især i religiøse sammenhænge; skepsis; ikke-tro.
Ý nghĩa của "vantro" trong tiếng Việt
Sự thiếu tin tưởng hoặc đức tin, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo; sự hoài nghi; sự không tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vantro"
-
"Hans vantro chokerede de andre medlemmer af menigheden."
"Sự thiếu đức tin của anh ấy đã gây sốc cho các thành viên khác trong giáo đoàn."
-
"Vantro er en hindring for åndelig vækst."
"Sự thiếu đức tin là một trở ngại cho sự phát triển tâm linh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vantro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vantro" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vantro" đúng ngữ cảnh
Từ 'vantro' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự thiếu đức tin trong bối cảnh tôn giáo. Nó có thể mang sắc thái của sự hoài nghi hoặc sự không tin tưởng hoàn toàn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vantro"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vantro |
Et vantro er en mangel på tro.
(Sự không tin là sự thiếu đức tin.) |
| Xác định số ít | vantroet |
Vantroet spredte sig hurtigt i byen.
(Sự không tin lan nhanh trong thành phố.) |
| Nguyên thể số nhiều | vantro |
Der findes mange vantro i verden.
(Có nhiều sự không tin trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | vantroene |
Vantroene blev fordømt af kirken.
(Những sự không tin đã bị nhà thờ lên án.) |