(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vantro
C2
substantiv C2 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

vantro

/ˈvɑnˌtroˀ/
sự thiếu đức tin
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vantro"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende tro eller tillid, især i religiøse sammenhænge; skepsis; ikke-tro.

Ý nghĩa của "vantro" trong tiếng Việt

Sự thiếu tin tưởng hoặc đức tin, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo; sự hoài nghi; sự không tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vantro"

  • "Hans vantro chokerede de andre medlemmer af menigheden."

    "Sự thiếu đức tin của anh ấy đã gây sốc cho các thành viên khác trong giáo đoàn."

  • "Vantro er en hindring for åndelig vækst."

    "Sự thiếu đức tin là một trở ngại cho sự phát triển tâm linh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vantro"

Đồng nghĩa

tvivl (sự nghi ngờ) skepsis (sự hoài nghi)

Trái nghĩa

Cách dùng "vantro" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vantro" đúng ngữ cảnh

Từ 'vantro' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự thiếu đức tin trong bối cảnh tôn giáo. Nó có thể mang sắc thái của sự hoài nghi hoặc sự không tin tưởng hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vantro"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vantro
Et vantro er en mangel på tro.
(Sự không tin là sự thiếu đức tin.)
Xác định số ít vantroet
Vantroet spredte sig hurtigt i byen.
(Sự không tin lan nhanh trong thành phố.)
Nguyên thể số nhiều vantro
Der findes mange vantro i verden.
(Có nhiều sự không tin trên thế giới.)
Xác định số nhiều vantroene
Vantroene blev fordømt af kirken.
(Những sự không tin đã bị nhà thờ lên án.)