taknemmelig
ˈtækneməˌliˀ
biết ơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "taknemmelig"
Định nghĩa (Dansk)
føle eller udtrykke taknemmelighed; værdsættende
Ý nghĩa của "taknemmelig" trong tiếng Việt
cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn; biết ơn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taknemmelig"
-
"Jeg er meget taknemmelig for din hjælp."
"Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn."
-
"Hun var taknemmelig for at være i live."
"Cô ấy biết ơn vì còn sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taknemmelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taknemmelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "taknemmelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'taknemmelig' diễn tả lòng biết ơn một cách trang trọng và sâu sắc hơn so với các từ khác. Cần phân biệt sắc thái với 'glad for' (vui vì) hoặc 'lige tilfreds' (chỉ hài lòng).