utilfreds
ˌuˈtilˌfreˀs
bất mãn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "utilfreds"
Định nghĩa (Dansk)
ikke tilfreds; i dårligt humør
Ý nghĩa của "utilfreds" trong tiếng Việt
Bực bội, không hài lòng, bất mãn; trong tâm trạng tồi tệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilfreds"
-
"Han var utilfreds med resultatet."
"Anh ấy không hài lòng với kết quả."
-
"Hun virkede utilfreds med situationen."
"Cô ấy có vẻ không hài lòng với tình hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilfreds"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utilfreds" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utilfreds" đúng ngữ cảnh
Từ 'utilfreds' thường được dùng để diễn tả sự không hài lòng chung chung. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'bất mãn' tùy theo ngữ cảnh cụ thể.