(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilfreds
A2
adjektiv A2 Chung

tilfreds

/tilˈfreˀs/
hài lòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfreds"

Định nghĩa (Dansk)

At føle eller udtrykke behag og tilfredshed med noget.

Ý nghĩa của "tilfreds" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng và thỏa mãn, đặc biệt về một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfreds"

  • "Jeg er meget tilfreds med mit nye job."

    "Tôi rất hài lòng với công việc mới của mình."

  • "Hun var tilfreds med resultatet af eksamen."

    "Cô ấy hài lòng với kết quả của kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfreds"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilfreds" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilfreds" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilfreds' thường được dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, mãn nguyện về một điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ 'glad' (vui vẻ) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilfreds"