(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utraditionel
C2
adjektiv C2 Chiến lược, Kinh doanh, Quân sự

utraditionel

/uˌtʁad̥iˈɕoˀnel/
chiến thuật độc đáo
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utraditionel"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke baseret på eller i overensstemmelse med, hvad der normalt gøres eller menes; usædvanlig, unik, ukonventionel.

Ý nghĩa của "utraditionel" trong tiếng Việt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo quy ước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utraditionel"

  • "Virksomheden tog en utraditionel tilgang til markedsføring."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận phi truyền thống đối với marketing."

  • "Han havde en utraditionel måde at løse problemer på."

    "Anh ấy có một cách phi truyền thống để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utraditionel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utraditionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utraditionel" đúng ngữ cảnh

Từ 'utraditionel' thường được dùng để chỉ những phương pháp, ý tưởng hoặc hành động đi ngược lại với những gì đã quen thuộc hoặc được chấp nhận. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự sáng tạo và đổi mới.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utraditionel"